请输入您要查询的越南语单词:
单词
biến dị
释义
biến dị
变异 <同种生物世代之间或同代生物不同个体之间在形态特征、生理特征等方面所表现的差异。>
随便看
thứ bậc
thức biệt
thức cả đêm
thức dậy
thức dậy sau ngủ đông
thức giả
thức giấc
thức khuya dậy sớm
thức nhắc
thức nhắm
thức suốt đêm
thức sáng đêm
thức thâu đêm
thức tỉnh
thức uống
thức uống lạnh
thức ăn
thức ăn bị nhiễm độc
thức ăn cao cấp
thức ăn chay
thức ăn chín
thức ăn dễ tiêu
thức ăn gia súc
thức ăn gây dị ứng
thức ăn hấp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 21:34:27