请输入您要查询的越南语单词:
单词
biến hoá
释义
biến hoá
变化 <事物在形态上或本质上产生新的状况。>
biến hoá đa đoan; thay đổi như chong chóng
变化多端
变态 <某些植物因长期受环境影响而在构造、形态和生理机能上发生特殊变化的现象。如仙人掌的针状叶等。>
花哨 <花样多; 变化多。>
nhịp trống vừa âm vang vừa biến hoá.
鼓点子敲得又响亮又花哨。
化形 <指神话传说中妖魔鬼怪变化形状。>
随便看
cành bông có hoa
cành cao
cành cao to
cành chiết
cành chồi
cành cây
cành có quả
cành cạch
cà nhen
cành giống
cành hoa
cành hoa tỏi
cành khô
cành không ra quả
cành liễu
cành liễu mảnh
cành lá
cành lá hương bồ
cành lá um tùm
cành lốp
cành mận gai
cành mẹ đẻ cành con
cành nhỏ đốt cuối
cành phan
cành rũ xuống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/8 7:58:30