请输入您要查询的越南语单词:
单词
trại cải tạo
释义
trại cải tạo
工读教育 <对有较轻违法犯罪行为的青少年进行改造、换救的教育。>
工读学校 <过去指半工半读学校, 现多指监管并改造犯罪青少年的教养机构。>
随便看
thu nhập thêm
thu nhập từ thuế
thu nhặt
thu nhỏ
thu nhỏ miệng lại
thun lủn
si ngốc
sinh biến
sinh bình
sinh bệnh
sinh chuyện
sinh con gái
sinh con so
sinh con trai
sinh con đầu lòng
sinh cơ lập nghiệp
sinh dưỡng
sinh dục
sinh hoạt
sinh hoạt phí
sinh hoạt thường ngày
sinh hoạt tổ chức
sinh hoạt vợ chồng
sinh hoạt đoàn thể
sinh kháng thể
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 9:01:10