请输入您要查询的越南语单词:
单词
trại ấp
释义
trại ấp
庄园; 田庄 <封建主占有和经营的大片地产, 包括一个或若干个村庄, 基本上是自给自足的经济单位。以欧洲中世纪早期的封建领主庄园最典型, 中国封建时代皇室、贵族、大地主、寺院等占有和经营的大田庄, 也有叫庄园的。>
种植园。
随便看
ít chút
ít chú ý
ít có
ít dùng đến
ít gì
ít gặp
ít hôm
ít hôm nữa
ít hơn
ít học
ít khi
ít khách
ít lâu
ít lâu nữa
ít lãi
ít lưu ý
ít lắm
ít lời
ít ngày
ít ngày nữa
ít nhiều
ít như vậy
ít nhất
ít nhất là
ít nhời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/9 1:39:48