请输入您要查询的越南语单词:
单词
quang phổ kế
释义
quang phổ kế
光谱计 <测量复色本鏄过棱镜后, 波长分散的光学测量仪器。由准直仪、棱镜或光栅和望远镜或物镜构成, 可用来校准标度, 测量波长或透明棱镜的折射率。或译作"分光计"、"光谱仪"。>
随便看
cụ thể
cụ thể hoá
cụ thể trong phạm vi nhỏ
cụ thể tới
cụt hứng
cụt hứng bỏ về
cụt ngủn
cụ trượng
cụt tay
cụt đuôi
cụt đầu
cụ ông
cụ đồ
cụ ấy
củ
của
của báu
của báu vô giá
của bất chính
của bố thí
của chua
của chung
của chìm
của chôn dưới đất
của công
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/22 9:02:20