请输入您要查询的越南语单词:
单词
quang phổ kế
释义
quang phổ kế
光谱计 <测量复色本鏄过棱镜后, 波长分散的光学测量仪器。由准直仪、棱镜或光栅和望远镜或物镜构成, 可用来校准标度, 测量波长或透明棱镜的折射率。或译作"分光计"、"光谱仪"。>
随便看
viêm trung nhĩ
viêm tuyến bạch huyết ở bẹn
viêm tuyến sữa
viêm tử cung
viêm vú
viêm xoang
viêm âm hộ
viêm ống mật
viên
viên an thần
viên bi
viên chu
viên chu suất
viên chuỳ
viên chức
viên chức ngoại giao
viên cầu
viên diệu
Viêng Chăn
viên giác
viên gạch
viên hoạt
viên hầu
viên hồ
viên kính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 14:16:08