请输入您要查询的越南语单词:
单词
quan hệ thông gia
释义
quan hệ thông gia
联姻 <两家由婚姻关系结成亲戚。>
姻亲 <由婚姻而结成的亲戚, 如姑夫、姐夫、妻子的兄弟姐妹以及比这些更间接的亲戚。>
姻娅; 姻亚; 娅 <亲家的连襟。泛指姻亲。>
随便看
ghi sâu trong lòng
ghi-sê
ghi số
ghi sổ
ghi sổ tạm
ghi thêm
ghi trong tim
ghi tên
ghi tên dự thi
ghi tạc
ghi tạm
ghi tội
ghi việc
ghi vào danh sách
ghi vào sổ
ghi vắn tắt
ghi âm
ghi âm và ghi hình
ghi điểm
ghi-đông
ghi-đông xe đạp
ghi đĩa
ghi đường
ghi ơn sau báo đáp
ghiền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 22:11:58