请输入您要查询的越南语单词:
单词
quan hệ đối ngoại
释义
quan hệ đối ngoại
对外关系 <主权国家之间的关系, 对外政策的明显结果, 泛指国际的相互作用和反作用的领域。>
随便看
thước lô-ga
thước Lỗ Ban
thước mét
thước mẫu
thước ngắm
thước ngắn tấc dài
thước nách
thước phân độ
thước phân độ bán nguyệt
thước phân độ vạn năng
thước so
thước thép
thước thợ hình chữ T
thước trắc vi
thước tây
thước tính góc
thước tấc
thước tỉ lệ
thước vuông
thước vạch
thước vạch cong
thước vẽ
thước đo cồn
thước đo cỡ
thước đo dầu máy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 22:06:08