请输入您要查询的越南语单词:
单词
quan hệ đồng hao
释义
quan hệ đồng hao
姻娅; 姻亚 <亲家的连襟。泛指姻亲。>
随便看
mật ước
Mậu
Mậu Bình
mậu dịch
mậu dịch đa phương
mậu dịch đối ngoại
mắc
mắc bẫy
mắc bận
mắc bệnh
mắc bệnh qua đời
mắc câu
mắc cười
mắc cạn
mắc cỡ
mắc cửi
mắc dịch
mắc gió
mắc hợm
mắc kẹt
mắc lưới
mắc lỗi
mắc lừa
mắc míu
mắc mưu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 22:30:25