请输入您要查询的越南语单词:
单词
quan lại
释义
quan lại
臣僚 <君主时代的文武官员。>
官府 <称封建官吏。>
官宦 <泛指做官的人。>
官家 <旧时称官吏。>
冠盖 <古代官吏的帽子和车盖, 借指官吏。>
quan lại tụ họp.
冠盖云集
宦; 僚; 有司; 官吏; 官僚 <旧时政府工作人员的总称。>
吏 < 旧时泛指官史。>
quan lại độc ác.
酷吏。
王官 <封建王朝的官吏。>
随便看
gái tân
gái tơ
gái ăn sương
gái điếm
gái điếm hoàn lương lấy chồng
gái điếm hết thời
gái điếm kín
gái đĩ
gái đứng đường
gá lời
gán
gán bù
gán cho
gán cho là
gán ghép
gán ghép khiên cưỡng
gán ghép miễn cưỡng
gánh
gánh cũng vào chợ, đội cũng vào chợ
gánh gồng
gánh hát
gánh hát lưu động
gánh hát rong
gánh một phần
gánh nặng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/8 8:55:59