请输入您要查询的越南语单词:
单词
quan lại
释义
quan lại
臣僚 <君主时代的文武官员。>
官府 <称封建官吏。>
官宦 <泛指做官的人。>
官家 <旧时称官吏。>
冠盖 <古代官吏的帽子和车盖, 借指官吏。>
quan lại tụ họp.
冠盖云集
宦; 僚; 有司; 官吏; 官僚 <旧时政府工作人员的总称。>
吏 < 旧时泛指官史。>
quan lại độc ác.
酷吏。
王官 <封建王朝的官吏。>
随便看
thiếu chỉ tiêu
thiếu cân xứng
thiếu cân đối
thiếu cảnh giác
thiếu dinh dưỡng
thiếu dầu mỏ
thiếu gia
thiếu gì
thiếu gấm chắp vải thô
thiếu hiểu biết
thiếu hiệu
thiếu hàng
thiếu hụt
thiếu hụt chồng chất
thiếu hụt liên tục
thiếu hụt so với định mức
thiếu hứng thú
thiếu kiến thức
thiếu kiến thức khoa học
thiếu kiến thức thực tế
thiếu kính trọng
thiếu lòng tin
thiếu lương thực
thiếu lễ phép
thiếu lễ độ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/9 14:57:44