| | | |
| | 即; 乃; 迺; 则 ; 是; 就是; 实在是; 硬是 <就是(无论如何也是硬是)。> |
| | hà hoa chính là liên hoa (hoa sen) |
| 荷花即莲花。 |
| | đó chính là nhà của anh ấy. |
| 那就是他的家。 |
| | đại đa số vẫn gọi tiếng Hán là Chinese, nhưng thực ra chính là chỉ "tiếng Phổ Thông" |
| 大多数仍把汉语叫Chinese, 但实际上则指的"普通话" |
| | 就; 辄; 总是 <表示事实正是如此。> |