请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 chính là
释义 chính là
 即; 乃; 迺; 则 ; 是; 就是; 实在是; 硬是 <就是(无论如何也是硬是)。>
 hà hoa chính là liên hoa (hoa sen)
 荷花即莲花。
 đó chính là nhà của anh ấy.
 那就是他的家。
 đại đa số vẫn gọi tiếng Hán là Chinese, nhưng thực ra chính là chỉ "tiếng Phổ Thông"
 大多数仍把汉语叫Chinese, 但实际上则指的"普通话"
 就; 辄; 总是 <表示事实正是如此。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 21:21:08