请输入您要查询的越南语单词:
单词
người mẫu
释义
người mẫu
模特儿 <艺术家用来写生、雕塑的描写对象或参考对象, 如人体、实物、模型等。也指文学家借以塑造人物形象的原型。[法:modèle]。>
随便看
thúc động dục
thú dục
thú dữ
thúi
thú mỏ vịt
thú mới sinh
thú mới đẻ
thúng
thúng cạn
thúng giạ
thúng khâu
thúng mủng
thúng rế
thúng thắng
thú nhận
thú nuôi
thú rừng
thú săn
thú tao nhã
thú thật
thút nút
thút tha thút thít
thút thít
thú tâm
thú tính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 7:09:40