请输入您要查询的越南语单词:
单词
người mập
释义
người mập
胖子 <肥胖的人。>
随便看
kem que
kem trang điểm
kem đánh răng
ken
keng
keng keng
ken két
Kentucky
Ken-túc-ki
Ken-tớc-ki
Kenya
Ken-zớt
keo
keo bong bóng cá
keo bóng cá
keo bẩn
keo cú
keo da trâu
keo dán
keo dán gỗ
keo dính cao su
keo kiệt
keo lận
keo quỳnh chi
keo sơn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 16:51:43