请输入您要查询的越南语单词:
单词
chính người đó
释义
chính người đó
本人; 本主儿 <指当事人自己或前边所提到的人自己。>
chính người đó chút nữa sẽ đến, anh cứ hỏi anh ta là xong.
本主儿一会儿就来, 你问他得了。
随便看
mạt phục
họ Xương
họ Xướng
họ Y
họ Yên
họ Yêu
họ Yết
họ Án
họ Áo
họ Áp
họ Át
họ Âm
họ Ân
họ Âu
họ Âu Dương
họ Ích
họ Ô
họ Ôn
họ Ông
họ Úc
họ Úy
họ Đa
họ Đan
họ Đinh
họ Điêu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 21:10:39