请输入您要查询的越南语单词:
单词
biến trở
释义
biến trở
变阻器 <可以调节电阻大小的装置, 接在电路中能调整电流的大小。一般的变阻器用电阻较大的导线(电阻线)和可以改变接触点以调节电阻线有效长度的装置构成。>
随便看
dòng điện sinh vật
dòng điện sơ cấp
dòng điện thay đổi
dòng điện thoát
dòng điện thứ cấp
dòng điện tiếp đất
dòng điện tác dụng
dòng điện tức thời
dòng điện xoay chiều
dòng điện xoáy
dòng điện áp
dòng điện đoạn mạch
dòng điện đóng
dòng điện đơn tướng
dòng điện đối lưu
dòng đạo
dòng độc đinh
rãnh lề đường
rãnh lộ thiên
rãnh ngầm
rãnh nhỏ giọt
rãnh nòng súng
rãnh nước
rãnh nước mưa
rãnh nước tù
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:27:25