请输入您要查询的越南语单词:
单词
biến trở
释义
biến trở
变阻器 <可以调节电阻大小的装置, 接在电路中能调整电流的大小。一般的变阻器用电阻较大的导线(电阻线)和可以改变接触点以调节电阻线有效长度的装置构成。>
随便看
công xã Pa-ri
công xã ruộng đất
công xã thị tộc
công xã trú thác
công xích
công xướng
công xưởng
công án
công ích
công điền
công điểm
công điện
công đoàn
công đoàn vàng
công đoạn
công đoạn lắp ráp
công đoạn rèn
công đoạn sản xuất
công đoạn thi công
công đường
công đảng
công đồn
công đồng
công đồn đả viện
công đức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 12:10:07