请输入您要查询的越南语单词:
单词
dân thường
释义
dân thường
白丁 <封建社会里指没有功名的人。>
chơi với toàn là dân nhà giàu học rộng chẳng qua lại với dân thường.
谈笑有鸿儒, 往来无白丁。
白衣; 平民 <泛指普通的人民(区别于贵族或特权阶级)。>
布衣 <古时指平民(平民穿布衣)。>
良人 <古代指普通百姓(区别于奴、婢)。>
匹夫 <一个人, 泛指平常人。>
口
老百姓 <人民; 居民(区别于军人和政府工作人员)。>
随便看
thầy và trò
thầy địa lý
thầy đồ
thầy đội
thầy đờn
thẩm
thẩm duyệt
Thẩm Dương
thẩm kế
thẩm kết
thẩm kế viên
thẩm lí và phán quyết
thẩm lý
thẩm mỹ
thẩm mỹ học
thẩm mỹ viện
thẩm phán
thẩm phán nhân dân
thẩm quyền
thẩm quyền phán quyết lãnh sự
thẩm sát
thẩm thấu
thẩm thị
thẩm tra
thẩm tra chính trị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 8:00:56