请输入您要查询的越南语单词:
单词
chính quy
释义
chính quy
科班 <旧时 招收儿童, 培养成为戏曲演员的教学组织。常用来比喻正规的教育或训练。>
học chính quy ra.
科班出身。
正规 ; 正牌 ; 正牌儿; 非冒牌的 <符合正式规定的或一般公认的标准的。>
quân chính quy
正规军
phương pháp chính quy
正规方法
嫡系 <一线相传的派系; 亲信派系。>
bộ đội chính quy
嫡系部队
随便看
công việc về vẽ
công việc đồng áng
công việc ở cảng
công-voa
công và tư
công và tội
công văn
công văn gửi đi
công văn khẩn
công văn liên cơ quan
công văn mời
công văn thư tín
công văn đến
công vụ
công xa
công-xoóc-xi-om
công xã
công xã gia đình
công xã nguyên thuỷ
công xã nhân dân
công xã nông thôn
công xã Pa-ri
công xã ruộng đất
công xã thị tộc
công xã trú thác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 23:56:15