请输入您要查询的越南语单词:
单词
chính quy
释义
chính quy
科班 <旧时 招收儿童, 培养成为戏曲演员的教学组织。常用来比喻正规的教育或训练。>
học chính quy ra.
科班出身。
正规 ; 正牌 ; 正牌儿; 非冒牌的 <符合正式规定的或一般公认的标准的。>
quân chính quy
正规军
phương pháp chính quy
正规方法
嫡系 <一线相传的派系; 亲信派系。>
bộ đội chính quy
嫡系部队
随便看
diện mạo mới hẳn
diện mạo rừng
diện mạo thành phố
diện mạo vốn có
diện nghị
diện sức
diện trình
diện tích
diện tích che phủ
diện tích lãnh thổ
diện tích nhà
diện tích đất đai
diện tòng
diện từ
diện tự
diện đàm
diện đấu tranh
diệp cày
Diệp Công thích rồng
diệp hoàng tố
diệp lục tố
diệp thạch
diệp tự
diệt
diệt chủng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 14:13:57