请输入您要查询的越南语单词:
单词
chính quốc
释义
chính quốc
本土 <指殖民国家本国的国土(对所掠夺的殖民地而言)。>
宗主国 <封建时代直接控制藩属国的外交和国防, 从而使藩属国处于半独立的状态的国家。在资本主义时代, 殖民国家对殖民地也自称宗主国。>
随便看
mạng người
mạng nhện
mạng sống
mạng thép
mạng trùm đầu
mạng điện
mạnh
mạnh ai nấy làm
mạnh bước
mạnh bạo
mạnh dạn
mạnh dạn hơn
mạnh hiếp yếu
mạnh khoẻ
mạnh mẽ
mạnh mẽ cả đoán
mạnh mẽ dũng cảm
mạnh mẽ vang dội
mạnh như thác đổ
mạnh như vũ bão
mạnh nhất
mạnh tay
mạnh thường quân
mạnh vì gạo, bạo vì tiền
mạn kinh phong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 1:08:27