请输入您要查询的越南语单词:
单词
chính quốc
释义
chính quốc
本土 <指殖民国家本国的国土(对所掠夺的殖民地而言)。>
宗主国 <封建时代直接控制藩属国的外交和国防, 从而使藩属国处于半独立的状态的国家。在资本主义时代, 殖民国家对殖民地也自称宗主国。>
随便看
xương ống quyển
xương ức
xước
xước mang rô
xướng
xướng bài
xướng hoạ
xướng lên
xướng phiếu
xướng đoạn
xưởng
xưởng chế tạo vũ khí
xưởng chữa tàu
xưởng may
xưởng nhuộm
xưởng sản xuất linh kiện
xưởng sản xuất và sửa chữa nhỏ
xưởng sửa chữa bảo trì ô-tô
xưởng trưởng
xưởng ép dầu
xưởng đóng tàu
xạ
xạc
xạ hình
xạ hương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 7:03:28