请输入您要查询的越南语单词:
单词
chính sách thoả hiệp cầu an
释义
chính sách thoả hiệp cầu an
绥靖主义 <对侵略者妥协、姑息、用牺牲别国人民利益去满足侵略者的欲望, 以求换取暂时的和平和安全的政策。也叫绥靖政策。>
随便看
máy nhiệm
máy nhiệt điện
máy nhuộm
máy nhào bê-tông
máy nhào bùn
máy nhổ neo
máy niêm
máy nén
máy nông nghiệp
máy nắn ray
máy nện đất
máy nối mép
máy nổ
máy nội bộ
máy phay
máy phay bù-loong
máy phay bốn dao
máy phay gỗ
máy phay ngang
máy phay răng ốc
máy phay đứng
máy phiên dịch
máy phun
máy phun cát
máy phun hơi nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 18:26:11