请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy phiên dịch
释义
máy phiên dịch
译意风 <会场或电影院使用的一种翻译装置。译员在隔音室里把讲演人或影片里的对话随时翻译成各种语言, 听的人可以用座位上的耳机从中桃选自己懂得的语言。常在国际会议或多民族参加的会议上使用。>
随便看
tổng liên đoàn
tổng luận
tổng lãnh sự
tổng lý
tổng mục
tổng ngạch
tổng phí
tổng quan
tổng quát
tổng quân uỷ
tổng quản lý
tổng sản lượng
tổng số
tổng số lượng
tổng tham mưu
tổng thanh tra
tổng thuật
tổng thư ký
tổng thể
tổng thống
tổng trưởng
tổng trấn
tổng tuyển cử
tổng tài
tổng tư lệnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 6:34:33