请输入您要查询的越南语单词:
单词
chính đại
释义
chính đại
磊落 <(心地)正大光明。>
quang minh chính đại.
光明磊落。
lòng dạ quang minh chính đại.
磊落的胸怀。
正大 <(言行)正当, 不存私心。>
quang minh chính đại.
光明正大。
随便看
không cầm được
không cần
không cần biết đúng sai
không cần biết đến
không cần thiết
không cẩn thận
không cẩu thả
không cật lực
không cố định
không danh
không dao động
không dung
không dung tha
không duyên cớ
không duyên không cớ
không dám
không dám chắc
không dám nhớ lại
không dám nói
không dám nói ra
không dám phiền
không dám đảm bảo
không dây dưa
không dè
không dính bụi trần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 14:07:22