请输入您要查询的越南语单词:
单词
chính đại
释义
chính đại
磊落 <(心地)正大光明。>
quang minh chính đại.
光明磊落。
lòng dạ quang minh chính đại.
磊落的胸怀。
正大 <(言行)正当, 不存私心。>
quang minh chính đại.
光明正大。
随便看
ngoảnh mặt về
ngoảnh về phương nam
ngoảnh đi
ngoảnh đầu
ngoảnh đầu lại
ngoảy
ngoắc
ngoắt
ngoắt ngoéo
ngoằng
ngoằn ngà ngoằn ngoèo
ngoặc
ngoặc kép
ngoặc đơn
ngoặt
ngoẹo cổ
ngoẻm
ngoẻo
Ngu
Ngu Công dời núi
ngu dại
ngu dốt
ngu dốt ngoan cố
ngu dốt quê mùa
ngu dốt xằng bậy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/15 19:32:26