请输入您要查询的越南语单词:
单词
bè cánh đấu đá
释义
bè cánh đấu đá
党同伐异 <跟自己意见相同的就袒护, 跟自己意见不同的就加以攻击。原指学术上派别之间的斗争, 后用来指一切学术上、政治上或社会上的集团之间的斗争。>
随便看
tiết diện dọc
tiết diện nghiêng
tiết dạy
tiết dục
tiết dụng
tiết học
tiết khí
tiết kiệm
tiết kiệm chi tiêu
tiết kiệm dành được
tiết kiệm năng lượng
tiết kiệm nước
tiết kiệm xăng dầu
tiết liệt
tiết lưu
tiết lạnh cuối đông
tiết lộ bí mật
tiết lộ thông tin
tiết lộ tin tức
tiết mao
tiết mục cuối
tiết mục cây nhà lá vườn
tiết mục dân gian
tiết mục kịch
tiết mục ngắn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 20:00:58