请输入您要查询的越南语单词:
单词
bè cánh đấu đá
释义
bè cánh đấu đá
党同伐异 <跟自己意见相同的就袒护, 跟自己意见不同的就加以攻击。原指学术上派别之间的斗争, 后用来指一切学术上、政治上或社会上的集团之间的斗争。>
随便看
ống bơm hơi
ống bễ
ống bỏ tiền
ống bộc phá
ống cao su
ống chân
ống chân không
ống chèn
ống chích
ống chẩn bệnh
ống chỉ
ống chữ T
ống cắt gió đá
ống cống
ống cứng
ống cứu hoả
ống cửa hơi
ống dây điện
ống dòm
ống dưỡng khí
ống dẫn
ống dẫn dầu
ống dẫn khí nén
ống dẫn mật
ống dẫn niệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/25 15:19:07