请输入您要查询的越南语单词:
单词
quá cảnh
释义
quá cảnh
过境 <通过国境或地区管界。>
thuế quá cảnh.
过境税。
thị thực quá cảnh; vi-sa.
过境签证。
随便看
tam tướng
Tam Tạng
tam tộc
tam vị nhất thể
tam Đảo
tam đoạn luận
tam đại
tam đạt đức
tan
ta-na
tan biến
tan băng
tan chảy
tan chợ
tan cuộc
tang
tang bạch bì
tang bồng
tang bộc
tang chế
tang chủ
tang chứng
tang cứ
tang du
tang gia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/13 18:27:24