请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiểm
释义
hiểm
毒 <毒辣; 猛烈。>
đánh đòn hiểm; đánh tàn nhẫn.
毒打。
độc kế; kế hiểm
毒计。
厄 <险要的地方。>
hiểm địa.
险厄。
险; 险峻 <地势险恶不容易通过的地方。>
thiên hiểm
天险。
险恶 <凶险可怕。>
随便看
cấu loạn
cấu tao từ
cấu thành
cấu thành hữu cơ tư bản
cấu trúc
cấu trúc vật
cấu tượng
cấu tạo
cấu tạo và tính chất của đất đai
cấu tứ
cấu tứ bài văn
cấu tứ sáng tạo
cấu tứ độc đáo
cấu véo
cấu xé
cấu xé nhau
cấy
cấy bù
cấy chiêm
cấy da
cấy dày
cấy dưới da
cấy dặm
cấy giống
cấy gặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 2:16:59