请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiểm
释义
hiểm
毒 <毒辣; 猛烈。>
đánh đòn hiểm; đánh tàn nhẫn.
毒打。
độc kế; kế hiểm
毒计。
厄 <险要的地方。>
hiểm địa.
险厄。
险; 险峻 <地势险恶不容易通过的地方。>
thiên hiểm
天险。
险恶 <凶险可怕。>
随便看
uỷ viên chính trị
uỷ viên quản trị
uỷ viên quốc hội
uỷ viên thường vụ
uỷ vấn
V
va
va chạm
Vaduz
vai
vai bà già
vai chính
vai cày
vai cầu
vai diễn
vai diễn chào mừng
vai diễn phụ
vai diễn đao mã
vai hài
vai hí khúc
vai hề
vai hề võ
vai kép võ
vai kề vai
vai lứa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 19:16:26