请输入您要查询的越南语单词:
单词
biết bao
释义
biết bao
好生; 多么 <用在感叹句里, 表示程度很高。>
đẹp biết bao.
多么美丽。 副词
好不 <用在某些双音形容词前面表示程度深, 并带感叹语气, 跟'多么'相同。>
何等 <用感叹的语气表示不同寻常; 多么。>
何其 <多么(多带有不以为然的口气)。>
随便看
nghiêng lòng
nghiêng lệch
nghiêng mình
nghiêng mình chào
nghiêng mình lên ngựa
nghiêng nghiêng ngả ngả
nghiêng người
nghiêng người giơ chân
nghiêng ngả
nghiêng ngửa
nghiêng nước nghiêng thành
nghiêng tai
nghiêng về
nghiêng về một bên
nghiên mực
nghiên mực lớn
nghiên mực Đoan Khê
nghiên xuy
nghiên đài
nghiêu hoa
Nghiêu Thuấn
nghi đoan
nghiến
nghiến ngấu
nghiến răng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 4:59:29