请输入您要查询的越南语单词:
单词
thượng đế
释义
thượng đế
老天爷 <迷信的人认为天上有一个主宰一切的神, 尊称这个神叫老天爷。现多用来表示惊叹。>
上帝; 天帝 <中国古代指天上主宰万物的神。>
随便看
niệm chú
niệm kinh
niệm lự
niệm niệm
niệm Phật
Niệp quân
niệu băng
niệu học
niệu quản
niệu toan
niệu tố
niệu đạo
niệu đạo viêm
niệu độc
no
no-be-li
no bụng
no bụng đói con mắt
no chán
no cơm lành áo
no cơm ấm áo
noi
noi dấu
noi gót
noi gương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 9:13:00