请输入您要查询的越南语单词:
单词
thạch cao chín
释义
thạch cao chín
熟石膏 <把含有结晶水的石膏焙烧, 使失去大部分水分, 就成为熟石膏, 是粉刷墙壁和作石膏像、石膏模型等的材料。>
随便看
xúi giục
xúi giục làm loạn
xúi quẩy
xú khí
xú lão cửu
xúm lại
xúm quanh
xúm đến
xúp
xú uế
xăm
xăm hình
xăm mình
xăm mặt
xăm xăm
xăm xắp
xăm xỉa
xăn
xăng
xăng thông
xăng thơm
xăng xít
xăng-đan
xăng đá
xơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 11:42:53