请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồ mây tre
释义
đồ mây tre
竹黄 ; 竹簧 <一种工艺品。把竹筒去青、煮、晒、压平后, 里面向外胶合或镶嵌在木胎上, 然后磨光, 刻上人物、山水、花鸟等。产品以果盒、文具盒等为主。也叫翻黄(翻簧)。>
随便看
chẳng lẽ không phải
chẳng lẽ là
chẳng lọ
chẳng mang theo gì
chẳng may
chẳng muốn
chẳng mất đi đâu mà thiệt
chẳng mấy chốc
chẳng ngó ngàng gì tới
chẳng ngại
chẳng ngờ
chẳng nhúc nhích
chẳng nhẽ
chẳng những
chẳng nên
chẳng nên trò trống gì
chẳng nói chẳng rằng
chẳng nói lên lời
chẳng nói năng gì
chẳng nói đúng sai
chẳng phiền
chẳng phù hợp
chẳng phải
chẳng phải là
chẳng phải một sớm một chiều nên chuyện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/29 2:31:41