请输入您要查询的越南语单词:
单词
thạch nham
释义
thạch nham
岩石 <构成地壳的矿物的集合体。分三大类, 即火成岩、水成岩和变质岩。>
随便看
thẩm quyền
thẩm quyền phán quyết lãnh sự
thẩm sát
thẩm thấu
thẩm thị
thẩm tra
thẩm tra chính trị
thẩm tra lại
thẩm tra quyết định
thẩm tra xử lí
thẩm tra đối chiếu
thẩm tra đối chiếu lại
thẩm tách
thẩm tích
thẩm tấn
thẩm vấn
thẩm vấn đích xác
thẩm xét
thẩm án
thẩm đoán
thẩm đạc
thẩm định
thẩm độ
thẩn thơ
thẩn thờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 1:06:44