请输入您要查询的越南语单词:
单词
dòng nước
释义
dòng nước
水道 <水流的路线, 包括沟、渠、江、河等。>
溪流 <从山里流出来的小股水流。>
随便看
cải củ
cải cựu tòng tân
cải danh
cải dưa
cải dạng
cải dầu
cải giá
cải hoa
cải hoá
cải hoán
cải hoại
cải họ
cải làn
cải lão hoàn đồng
cải lương
cải mả
cải nguyên
cải phong di tục
cải pố xôi
cải quá
cải thiện
cải thìa
cải tiến
cải tiến kỹ thuật
cải tiếu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 12:55:39