请输入您要查询的越南语单词:
单词
bài hát
释义
bài hát
唱词 <歌曲或戏曲里供歌唱的文字部分。>
歌片儿 <印有歌曲的纸片。>
hát khe khẽ một bài hát.
嘴里哼着歌子。
歌曲; 歌子; 曲子儿; 曲子 <供人唱歌的作品, 是诗歌和音乐的结合。>
歌本; 曲本 <专门刊载歌曲的书, 也指专用来抄录歌曲的本子。>
随便看
mặt biên
mặt biển
mặt biển mù sương
mặt bàn
mặt bàn tròn
mặt béo phị
mặt béo tròn
mặt bên
mặt bóng
mặt bằng
mặt bổ ngang
mặt bủng da chì
mặt chai mày đá
mặt chuẩn
mặt chính
mặt chăn
mặt chữ
mặt chữ điền
mặt cong
mặt cong cách đều
mặt cong cơ bản
mặt cong giải tích
mặt cong nghịch đảo
mặt cong phụ thuộc
mặt cong tiếp cận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 14:25:50