请输入您要查询的越南语单词:
单词
quý hồ
释义
quý hồ
贵乎; 只要... 就好。<表示充足的条件(下文常用'就'或'便'呼应)。>
chữ viết xấu cũng không sao đâu, quý hồ nhìn thấy rõ là tốt rồi.
字写得丑也不打紧, 只要能看得就行。
随便看
lên cấp
lên diễn đàn
lên dây
lên dần
lên dốc
lên ghế điện
lên giá
lên giá ào ào
lên giường đi ngủ
lên giọng
lênh khênh
lênh láng
lên hàm
lên hình
lênh đênh
lên hơi
lê nhẹ
lên khuôn
lên kế hoạch
lên lon
lên lại
lên lớp
lên lớp giảng bài
lên lớp lại
lên men
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 14:50:56