请输入您要查询的越南语单词:
单词
Quý Lộ
释义
Quý Lộ
季路 <姓仲, 名由, 字子路, 一字季路。他也是孔子的弟子, 季氏家臣。>
随便看
trộn
trộn của giả vào
trộn gỏi
trộn hạt giống với thuốc
trộn lẫn
trộn lẫn làm một
trộn thuốc vào hạt giống
trộn đều
tỉnh khác
tỉnh Lai Châu
tỉnh Long An
tỉnh Lào Cai
tỉnh Lâm Đồng
tỉnh lược
tỉnh lại
tỉnh lị
tỉnh lộ
tỉnh lỵ
tỉnh Nam Định
tỉnh Nghệ An
tỉnh ngoài
tỉnh ngộ
tỉnh ngủ
tỉnh Ninh Thuận
tỉnh Phúc Kiến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 9:01:01