请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 hiện thực
释义 hiện thực
 现实 <客观存在的事物。>
 suy nghĩ vấn đề, không thể xa rời hiện thực.
 考虑问题, 不能脱离现实。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 7:46:09