请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiện thực
释义
hiện thực
现实 <客观存在的事物。>
suy nghĩ vấn đề, không thể xa rời hiện thực.
考虑问题, 不能脱离现实。
随便看
gia lễ
giam
Gia-mai-ca
giam chân
giam công
giam cấm
giam cầm
giam giữ
giam hãm
giam lỏng
giam ngắn hạn
giam ngục
giam phiếu
giam thất
gia môn
gia mẫu
gian
gian dâm
gian dối
giang
giang biên
Giang Bắc
gia nghiêm
gia nghiệp
giang hà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 2:20:19