请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiệp hội nông dân
释义
hiệp hội nông dân
农民协会 <民主革命时期, 中国共产党领导下的农民群众组织。以贫雇农为核心。简称农会和农协。>
随便看
mẫu thêu hoa
mẫu thô
mẫu tuyến
mẫu tây
mẫu tính
mẫu tử
mẫu xét nghiệm
mẫu âm
mẫu đúc
mẫu đơn
mẫu đơn bì
mẫu đơn kiện
mẫu đầu tiên
mận
mập
mập giả
mập giả tạo
mập lên
mập lùn
mập mạp
mập mập
mập mờ
mập núc ních
mập ra
mật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/18 0:34:03