请输入您要查询的越南语单词:
单词
mẫu đơn
释义
mẫu đơn
牡丹 <落叶灌木, 叶子有柄, 羽状复叶, 小叶卵形或长椭圆形, 花大, 单生, 通常深红、粉红或白色, 是著名的观赏植物。根皮可入药, 有清热、活血、调经的作用。>
随便看
họ Át
họ Âm
họ Ân
họ Âu
họ Âu Dương
họ Ích
họ Ô
họ Ôn
họ Ông
họ Úc
họ Úy
họ Đa
họ Đan
họ Đinh
họ Điêu
họ Điền
họ Điển
họ Đoan
họ Đoan Mộc
họ Đoàn
họ Đoá
họ Đà
họ Đài
họ Đàm
họ Đàm Đài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/23 7:06:50