请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiệp lực
释义
hiệp lực
合力 <一起出力。>
đồng tâm hiệp lực; cùng nhau ra sức.
同心合力
协; 协助; 协力。<共同努力。>
随便看
ấu trùng tằm
ấu trĩ
ấu đả
ấy
ấy chết
ấy mà
ấy nhỉ
ấy à
ấy ư
ầm
ầm lên
ầm vang
ầm ì
ầm ĩ
ầm ĩ vang trời
ầm ầm
ầm ầm sóng dậy
ầm ỹ
ầy
ẩm
ẩm hận
ẩm lại
ẩm phước
ẩm sì
ẩm sì sì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 21:26:09