请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiệp sĩ
释义
hiệp sĩ
爵士 <欧洲君主国最低的封号, 不世袭, 不在贵族之内。>
游侠 <古代称好交游、轻生死、重信义、能救人于急难的人。>
侠客 <旧社会里指有武艺、讲义气、肯舍已助人的人。>
随便看
họ Tài
họ Tào
họ Tái
họ Táp
họ Tân
họ Tây
họ Tây Môn
họ Tích
họ Tín
họ Tòng
họ Tô
họ Tôn
họ Tông
họ tôn thất
họ Tùng
họ Túc
họ Tăng
họ Tư
họ Tư Không
họ Tư Khấu
họ Tư Mã
họ Tư Đồ
họ Tương
họ Tướng
họ Tướng Lý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 1:38:48