请输入您要查询的越南语单词:
单词
nô lệ
释义
nô lệ
臣虏 <奴隶。>
朗生 <囊生。>
隶 <旧社会里地位低下被奴役的人。>
nô lệ.
奴隶。
囊生 <西藏农奴主家的奴隶。也译作朗生。>
奴 <旧社会中受压迫、剥削、役使而没有人身自由等政治权利的人(跟'主'相对)。>
nô lệ.
奴隶。
奴隶 <为奴隶主劳动而没有人身自由的人, 常常被奴隶主任意买卖或杀害。>
随便看
không hề bận tâm
không hề gì
không hệ trọng
không hỏng
không hổ
không hổ thẹn
không hộ khẩu
không hợp
không hợp lý
không hợp lẽ
không hợp nhau
không hợp nhãn
không hợp phong thổ
không hợp pháp
không hợp thuỷ thổ
không hợp thời
không hợp tình hợp lý
không hợp tình người
không hợp với đạo làm người
không hợp ý nhau
không in lại nữa
không khinh suất
không khoan khoái
không khoan nhượng
không khuất phục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/20 10:47:21