请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiệp thương
释义
hiệp thương
协商 ; 协议 <共同商量以便取得一致意见。>
随便看
lũng đoạn
lũng đoạn thị trường
lũ quỷ múa loạn
lũ xuân
lũ định kỳ
lơ
lơi
lơi lơi
lơi lả
lơi lỏng
lơi ra
lơ là
lơ láo
lơ lỏng
lơ lớ
lơ lửng
lơm chơm
giáo chức
giáo cụ
giáo dài
giáo dân
giáo dưỡng
giáo dụ
giáo dục
giáo dục bắt buộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 16:17:34