请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoa dạ hương
释义
hoa dạ hương
夜来香 <多年生缠绕藤本, 叶对生, 卵圆状心脏形。夏秋开花, 黄绿色, 香气夜间更盛, 所以叫做夜来香。>
随便看
Hậu Lương
hậu lộc
hậu môn
Hậu Nghệ
hậu phi
hậu phác
hậu phát chế nhân
hậu phương
hậu phương lớn
hậu quân đô thống
hậu quả
hậu quả xấu
hậu sanh khả uý
hậu sinh
hậu sinh khả uý
hậu sinh tiểu tử
hậu sản
hậu sự
hậu thiên
hậu thuẫn
hậu thân
hậu thất
hậu thẩm
hậu thế
hậu thổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 17:24:04