请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoa huệ
释义
hoa huệ
蕙 <多年生草本植物, 叶子丛生, 狭长而尖, 初夏开花, 黄绿色, 有香味, 生在山野。>
晚香玉 <这种植物的花。>
随便看
họ Tiếp
họ Tiết
họ Tiềm
họ Tiền
họ Tiều
họ Tiển
họ Tiễn
họ Toàn
họ Tra
họ Trang
họ Triều
họ Triển
họ Triệu
họ Trung
họ Trác
họ Trách
họ Trâu
họ Trì
họ Trình
họ Trí
họ Trúc
họ Trương
họ Trường
họ Trưởng Tôn
họ Trại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 18:27:54