请输入您要查询的越南语单词:
单词
Senegal
释义
Senegal
塞内加尔 <塞内加尔非洲西部、大西洋边的国家。最早在史前时期有居民, 它先后被葡萄牙、荷兰、法国和英国商人殖民统治过, 19世纪成为法国占领区。1960年塞内加尔获得独立, 达喀尔是首都和最大城市。 人口10, 580, 307 (2003)。>
随便看
làm bán thời gian
làm báo
làm bão hoà
làm bé
làm bóng
làm băng
làm bạn
làm bản in
làm bẩn
làm bật tung
làm bậy
làm bằng chứng
làm bằng máy
làm bằng sắt
làm bằng tay
làm bế tắc
làm bộ
làm bộ làm dạng
làm bộ làm tịch
hoàn cảnh
hoàn cảnh bi thảm
hoàn cảnh gia đình
hoàn cảnh khác
hoàn cảnh khó khăn
hoàn cảnh tốt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 3:36:39