请输入您要查询的越南语单词:
单词
say đắm
释义
say đắm
痴心 <沉迷于某人或某种事物的心思。>
慷慨激昂 <形容情绪, 语调激动昂扬而充满正气。也说激昂慷慨。>
迷 <因对某人或某一事物发生特殊爱好而沉醉。>
say đắm.
迷恋。
迷恋 <对某一事物过度爱好而难以舍弃。>
醉心 <对某一事物强烈爱好而一心专注。>
随便看
cây bình bát
cây bí
cây bích đào
cây bí ngô
cây bí rợ
cây bí đao
cây bò
cây bò cạp
cây bò cạp đồng
cây bòng
cây bóng nước
cây bông
cây bông bạc
cây bông gòn
cây bông gạo
cây bông mác
cây bông ngọt
cây bông núi
cây bông súng
cây bông trang đỏ
cây bông vàng
cây bông vải
cây bông vải con
cây bông ổi
cây bùm bụp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 22:51:49