请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoa khiên ngưu
释义
hoa khiên ngưu
牵牛; 喇叭花 <牵牛花, 一年生草本植物, 缠绕茎, 叶心脏形, 通常三裂, 有长柄, 花冠喇叭形, 通常淡红、紫红、紫蓝色, 筒部白色, 供观赏。果实为蒴果。种子黑色, 可以做泻药。>
随便看
nước tràn thành lụt
nước trà xanh
nước trà đặc
nước Trâu
nước Trịnh
nước tuôn trào
nước tù
nước tương
nước Tấn
nước Tần
nước Tề
nước Tống
nước tới trôn mới nhảy
nước uống
nước Việt
nước vo gạo
nước vàng
nước Vũ
nước Vệ
nước xiết
nước xoáy
nước Yên
nước âm ấm
nước ép hoa quả
nước ép trái cây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 9:23:29