请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh lao thận
释义
bệnh lao thận
肾结核 <病, 由结核杆菌侵入肾脏引起, 症状是尿中带脓或血, 小便次数增多, 排尿时疼痛。>
随便看
mồm miệng
mồm mép
mồm mép bịp người
mồm mép láu lỉnh
mồm mép lém lỉnh
mồm năm miệng mười
mồm to
mồ mả
mồ mả tổ tiên
mồng
mồng gà
mồng một
mồng một tết
mồng một và ngày rằm
mồng quân
mồng tám tháng chạp
mồn một
mồ tập thể
mổ
mổ bụng
mổ chính
mổ gà lấy trứng
nhèo
nhé
nhém
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 3:51:24