请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh loét mũi
释义
bệnh loét mũi
开天窗 <比喻梅毒患者鼻部溃烂。>
鼻疽; 马鼻疽 <马的一种慢性传染病, 由鼻疽杆菌引起, 在内脏、鼻腔黏膜和皮下形成小结节, 坏死后, 变成溃疡, 症状是流带脓的鼻涕。这种病也危害骡子和驴, 并能使人感染, 也叫马鼻疽, 有的地区叫吊鼻 子。>
随便看
công sai
công suất
công suất biểu kiến
công suất có tác dụng
công suất hiệu dụng
công suất nhiệt
công suất ra
công suất thiết kế
công suất thực tại
công suất tiêu thụ
công suất tiêu tán
công suất tăng
công suất vào
công suất vô dụng
công suất điện
công suất định mức
công sá
công sản
công sảnh
công sở
công sứ
công sức
công sứ quán
công sự
công sự che chắn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/25 11:53:56