请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh loét mũi
释义
bệnh loét mũi
开天窗 <比喻梅毒患者鼻部溃烂。>
鼻疽; 马鼻疽 <马的一种慢性传染病, 由鼻疽杆菌引起, 在内脏、鼻腔黏膜和皮下形成小结节, 坏死后, 变成溃疡, 症状是流带脓的鼻涕。这种病也危害骡子和驴, 并能使人感染, 也叫马鼻疽, 有的地区叫吊鼻 子。>
随便看
trút giận
trút hết
trút hết tâm huyết
trút ra
trút trách nhiệm
trút vào
trút vạ
trút xuống
trú túc
trút được gánh nặng
trú tại
trú tạm
trú đông
trú ẩn
trăm
trăm bó đuốc cũng được con ếch
trăm cay nghìn đắng
trăm cảm xúc lẫn lộn
trăm hoa
trăm hoa đua nở
trăm họ
trăm khoanh tứ đốm
trăm lần bẻ cũng không cong
trăm lần không sai một
trăm miệng một lời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 5:24:32