请输入您要查询的越南语单词:
单词
phù hộ
释义
phù hộ
保佑; 呵护; 护佑; 佑 <迷信的人称神力保护和帮助. >
荫庇 <大树枝叶遮蔽阳光, 宜于人们休息。比喻尊长照顾着晚辈或祖宗保佑着子孙。>
书
庇佑 <保佑。>
随便看
khoảng cách giây
khoảng cách ngắn
khoảng cách xa gần
khoảng giữa
khoản giá
khoảng không
khoảng khắc
khoảng rộng
khoảng thu nhập thêm
khoảng thời gian
khoảng tiết Trung Phục
khoảng trống
khoảng trời riêng
khoảng đất
khoảnh
khoảnh khắc
khoản khai man
khoản kinh phí
khoản lĩnh vượt mức
khoản nợ
khoản nợ bí mật
khoản nợ dai dẳng
khoản quan trọng
khoản riêng
khoản thiếu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:38:42