请输入您要查询的越南语单词:
单词
khổ sách
释义
khổ sách
开本 <拿整张印书纸裁开的若干等份的数目做标准来表明书刊本子的大小叫开本, 如十 六 开本, 三十 二开本等。>
随便看
môn hốc-cây
môn hộ
môn khách
môn khảo đính học
môn kinh tế chính trị
môn lịch sử
môn mạch
môn ngựa gỗ tay quay
môn nhân
môn nhảy ngựa
môn ném lao
môn ném lựu đạn
môn ném đĩa
môn phiệt
môn phong
môn phái
môn phái chính
môn phụ
môn Pô-lo
Môn-rô-vi-a
môn sinh
môn thi cá nhân
môn thần
môn thống kê
môn thủ công
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 7:53:46