请输入您要查询的越南语单词:
单词
môn nhảy ngựa
释义
môn nhảy ngựa
跳马 <竞技体操项目之一, 运动员用手支撑跳马的背做各种腾越动作。>
跳箱 <体操项目之一, 运动员以种种不同的姿势跳过跳箱。>
随便看
nát vụn
nát óc
nát đởm kinh hồn
náu
náu mình
náu nương
náu thân
náu ẩn
liểng xiểng
liễn
liễn vuông
liễu
liễu bồ
Liễu kịch
liễu nát hoa tàn
liễu rủ
liễu Thuỷ Khúc
liễu thảo
Liễu Xoang
liệm
liệng
liệng bỏ
liệng tạ
liệp hộ
liệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 9:05:17