请输入您要查询的越南语单词:
单词
môn kinh tế chính trị
释义
môn kinh tế chính trị
政治经济学 <研究社会的生产关系及其发展规律的学科。政治经济学是经济学中最重要的一门学科, 具有强烈的阶级性。>
随便看
súng tiểu liên
súng tiểu liên Tôm-xơn
súng trung liên
súng trái phá
súng trường
súng vác vai, đạn lên nòng
súng đạn
súng đạn phi pháp
súng ống sẵn sàng
súng ống đạn dược
súp lơ
sút
sút chỉ
sút cân
sút cầu môn
sút giảm
sút vào khung thành
săm
săm lốp
săm lốp xe
săm soi
săm xe
săn
săn bắt
săn cón
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 22:49:02